cruche
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁyʃ/ giọng máy của trình duyệt
cruche nghĩa là hũ, người ngu ngốc.
Nghĩa của cruche
Danh từ · giống cái
- Hũ (có quai).
- Cruche à eauhũ đựng nước
- Une cruche d'eaumột hũ nước
- Thân mật Người ngu ngốc.
Dạng từ của cruche
Đi với mạo từ: une cruche · la cruche
| Số nhiều | cruches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cruche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitcher, jug; cretin, fool, numskull
Câu hỏi thường gặp
cruche nghĩa là gì?
cruche (danh từ) nghĩa là hũ, người ngu ngốc.
cruche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruche (giọng Pháp chuẩn): /kʁyʃ/.
cruche là giống đực hay giống cái?
cruche là danh từ giống cái (dùng với une, la).