cruchon
danh từ giống đực (m)
/kʁy.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cruchon nghĩa là hũ con, chai ủ giường.
Nghĩa của cruchon
Danh từ · giống đực
- Hũ con.
- Chai ủ giường (đổ nước nóng vào để ủ ấm giường nằm).
Dạng từ của cruchon
Đi với mạo từ: un cruchon · le cruchon
| Số nhiều | cruchons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jug, pitcher
Câu hỏi thường gặp
cruchon nghĩa là gì?
cruchon (danh từ) nghĩa là hũ con, chai ủ giường.
cruchon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cruchon (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.ʃɔ̃/.
cruchon là giống đực hay giống cái?
cruchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).