TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cruchon

danh từ giống đực (m)
/kʁy.ʃɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cruchon nghĩa là hũ con, chai ủ giường.

Nghĩa của cruchon

Danh từ · giống đực

  1. Hũ con.
  2. Chai ủ giường (đổ nước nóng vào để ủ ấm giường nằm).

Dạng từ của cruchon

Đi với mạo từ: un cruchon · le cruchon

Số nhiềucruchons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jug, pitcher

Câu hỏi thường gặp

cruchon nghĩa là gì?

cruchon (danh từ) nghĩa là hũ con, chai ủ giường.

cruchon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cruchon (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.ʃɔ̃/.

cruchon là giống đực hay giống cái?

cruchon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.