TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crucial

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁy.sjal/ giọng máy của trình duyệt

crucial nghĩa là mấu chốt, quyết đoán.

Nghĩa của crucial

Tính từ

  1. Mấu chốt.
    • Question crucialevấn đề mấu chốt
  2. Triết học Quyết đoán.
    • Expérience crucialethí nghiệm quyết đoán
  3. Y học (theo hình) chữ thập.
    • Incision crucialevết rạch chữ thập

Dạng từ của crucial

Số nhiềucruciaux
Giống cáicruciale
Giống cái số nhiềucruciales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cruciform; crucial, critical, vital

Câu hỏi thường gặp

crucial nghĩa là gì?

crucial (tính từ) nghĩa là mấu chốt, quyết đoán.

crucial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crucial (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.