crucial
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kʁy.sjal/ giọng máy của trình duyệt
crucial nghĩa là mấu chốt, quyết đoán.
Nghĩa của crucial
Tính từ
- Mấu chốt.
- Question crucialevấn đề mấu chốt
- Triết học Quyết đoán.
- Expérience crucialethí nghiệm quyết đoán
- Y học (theo hình) chữ thập.
- Incision crucialevết rạch chữ thập
Dạng từ của crucial
| Số nhiều | cruciaux |
| Giống cái | cruciale |
| Giống cái số nhiều | cruciales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cruciform; crucial, critical, vital
Câu hỏi thường gặp
crucial nghĩa là gì?
crucial (tính từ) nghĩa là mấu chốt, quyết đoán.
crucial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crucial (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.sjal/.