TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crucifiement

danh từ giống đực (m)
/kʁy.si.fi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

crucifiement nghĩa là sự hành khổ, sự hành xác.

Nghĩa của crucifiement

Danh từ · giống đực

  1. Sự trói vào cây chữ thập, sự đóng đinh câu rút.
  2. Nghĩa bóng Sự hành khổ, sự hành xác.

Dạng từ của crucifiement

Đi với mạo từ: un crucifiement · le crucifiement

Số nhiềucrucifiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crucifixion

Câu hỏi thường gặp

crucifiement nghĩa là gì?

crucifiement (danh từ) nghĩa là sự hành khổ, sự hành xác.

crucifiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crucifiement (giọng Pháp chuẩn): /kʁy.si.fi.mɑ̃/.

crucifiement là giống đực hay giống cái?

crucifiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.