pichenette
danh từ giống cái (f)
/piʃ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
pichenette nghĩa là cái búng nhẹ.
Nghĩa của pichenette
Danh từ · giống cái
- Cái búng nhẹ.
- Recevoir une pichenettebị một cái búng nhẹ
Dạng từ của pichenette
Đi với mạo từ: une pichenette · la pichenette
| Số nhiều | pichenettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flick (act of striking with a finger)
Câu hỏi thường gặp
pichenette nghĩa là gì?
pichenette (danh từ) nghĩa là cái búng nhẹ.
pichenette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pichenette (giọng Pháp chuẩn): /piʃ.nɛt/.
pichenette là giống đực hay giống cái?
pichenette là danh từ giống cái (dùng với une, la).