TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pichenette

danh từ giống cái (f)
/piʃ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

pichenette nghĩa là cái búng nhẹ.

Nghĩa của pichenette

Danh từ · giống cái

  1. Cái búng nhẹ.
    • Recevoir une pichenettebị một cái búng nhẹ

Dạng từ của pichenette

Đi với mạo từ: une pichenette · la pichenette

Số nhiềupichenettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flick (act of striking with a finger)

Câu hỏi thường gặp

pichenette nghĩa là gì?

pichenette (danh từ) nghĩa là cái búng nhẹ.

pichenette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pichenette (giọng Pháp chuẩn): /piʃ.nɛt/.

pichenette là giống đực hay giống cái?

pichenette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.