piccolo
danh từ giống đực (m)
/pi.kɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt
piccolo nghĩa là sáo nhỏ.
Nghĩa của piccolo
Danh từ · giống đực
- Sáo nhỏ.
- Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Rượu nho đỏ loại thường.
Dạng từ của piccolo
Đi với mạo từ: un piccolo · le piccolo
| Số nhiều | piccolos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piccolo
Câu hỏi thường gặp
piccolo nghĩa là gì?
piccolo (danh từ) nghĩa là sáo nhỏ.
piccolo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piccolo (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔ.lo/.
piccolo là giống đực hay giống cái?
piccolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).