TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piccolo

danh từ giống đực (m)
/pi.kɔ.lo/ giọng máy của trình duyệt

piccolo nghĩa là sáo nhỏ.

Nghĩa của piccolo

Danh từ · giống đực

  1. Sáo nhỏ.
  2. Thông tục; từ cũ, nghĩa cũ Rượu nho đỏ loại thường.

Dạng từ của piccolo

Đi với mạo từ: un piccolo · le piccolo

Số nhiềupiccolos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piccolo

Câu hỏi thường gặp

piccolo nghĩa là gì?

piccolo (danh từ) nghĩa là sáo nhỏ.

piccolo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piccolo (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔ.lo/.

piccolo là giống đực hay giống cái?

piccolo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.