TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picaresque

/pi.ka.ʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

picaresque nghĩa là Kể chuyện mánh khóe bất lương.

Nghĩa của picaresque

Tính từ

  1. Kể chuyện mánh khóe bất lương.
    • Roman picaresquetiểu thuyết kể chuyện mánh khóe bất lương

Dạng từ của picaresque

Số nhiềupicaresques

Câu hỏi thường gặp

picaresque nghĩa là gì?

picaresque (tính từ) nghĩa là Kể chuyện mánh khóe bất lương.

picaresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picaresque (giọng Pháp chuẩn): /pi.ka.ʁɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.