picardan
danh từ giống đực (m)
/pi.kaʁ.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
picardan nghĩa là giống nho picacđăng, rượu nho picacdăng.
Nghĩa của picardan
Danh từ · giống đực
- Giống nho picacđăng (một giống nho xạ).
- Rượu nho picacdăng (một loại rượu nho xạ).
Dạng từ của picardan
Đi với mạo từ: un picardan · le picardan
| Số nhiều | picardans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a variety of white grape originally from Provence
Câu hỏi thường gặp
picardan nghĩa là gì?
picardan (danh từ) nghĩa là giống nho picacđăng, rượu nho picacdăng.
picardan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picardan (giọng Pháp chuẩn): /pi.kaʁ.dɑ̃/.
picardan là giống đực hay giống cái?
picardan là danh từ giống đực (dùng với un, le).