TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picard

/pi.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

picard nghĩa là Thuộc vùng Pi-các-đi (Pháp).

Nghĩa của picard

Tính từ

  1. Thuộc vùng Pi-các-đi (Pháp).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Pi-các-đi.

Dạng từ của picard

Số nhiềupicards
Giống cáipicarde /pi.kaʁd/
Giống cái số nhiềupicardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Picard (native or inhabitant of Picardy, a cultural region part of the administrative region of Hauts-de-France, France) (usually male)
  • Tính từ Picard (of, from or relating to Picardy, a cultural region part of the administrative region of Hauts-de-France, France)
  • Danh từ Picard (language)

Câu hỏi thường gặp

picard nghĩa là gì?

picard (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc vùng Pi-các-đi (Pháp).

picard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picard (giọng Pháp chuẩn): /pi.kaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.