picaillons
danh từ giống đực (m)
/pi.ka.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
picaillons nghĩa là tiền.
Nghĩa của picaillons
Danh từ · giống đực
- Số nhiều (thông tục) tiền.
- Avoir des picaillonscó tiền
Dạng từ của picaillons
Đi với mạo từ: un picaillons · le picaillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plural of picaillon; money, cash
Câu hỏi thường gặp
picaillons nghĩa là gì?
picaillons (danh từ) nghĩa là tiền.
picaillons phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picaillons (giọng Pháp chuẩn): /pi.ka.jɔ̃/.
picaillons là giống đực hay giống cái?
picaillons là danh từ giống đực (dùng với un, le).