TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picaillons

danh từ giống đực (m)
/pi.ka.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

picaillons nghĩa là tiền.

Nghĩa của picaillons

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (thông tục) tiền.
    • Avoir des picaillonscó tiền

Dạng từ của picaillons

Đi với mạo từ: un picaillons · le picaillons

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plural of picaillon; money, cash

Câu hỏi thường gặp

picaillons nghĩa là gì?

picaillons (danh từ) nghĩa là tiền.

picaillons phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picaillons (giọng Pháp chuẩn): /pi.ka.jɔ̃/.

picaillons là giống đực hay giống cái?

picaillons là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.