TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phyllie

danh từ giống cái (f)
/fili/ giọng máy của trình duyệt

phyllie nghĩa là bọ lá.

Nghĩa của phyllie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ lá.

Dạng từ của phyllie

Đi với mạo từ: une phyllie · la phyllie

Số nhiềuphyllies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaf insect; walking leaf

Câu hỏi thường gặp

phyllie nghĩa là gì?

phyllie (danh từ) nghĩa là bọ lá.

phyllie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phyllie (giọng Pháp chuẩn): /fili/.

phyllie là giống đực hay giống cái?

phyllie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.