TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phylactère

danh từ giống đực (m)
/fi.lak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

phylactère nghĩa là bùa chữ, băng lời.

Nghĩa của phylactère

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bùa chữ (của người Do Thái).
  2. Băng lời (băng ghi lời của nhân vật trong cảnh sân khấu).

Dạng từ của phylactère

Đi với mạo từ: un phylactère · le phylactère

Số nhiềuphylactères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phylactery; speech bubble, thought bubble

Câu hỏi thường gặp

phylactère nghĩa là gì?

phylactère (danh từ) nghĩa là bùa chữ, băng lời.

phylactère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phylactère (giọng Pháp chuẩn): /fi.lak.tɛʁ/.

phylactère là giống đực hay giống cái?

phylactère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.