TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physiocratique

giọng máy của trình duyệt

physiocratique nghĩa là trọng nông.

Nghĩa của physiocratique

Tính từ

  1. Sử học Trọng nông.
    • école physiocratiquetrường phái trọng nông

Dạng từ của physiocratique

Số nhiềuphysiocratiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physiocratic

Câu hỏi thường gặp

physiocratique nghĩa là gì?

physiocratique (tính từ) nghĩa là trọng nông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.