TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pillage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

pillage nghĩa là sự cướp phá, sự cướp bóc, sự tham ô, sự ăn cắp.

Nghĩa của pillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cướp phá, sự cướp bóc.
  2. Sự tham ô, sự ăn cắp.
  3. Nghĩa bóng Sự ăn cắp văn.

Dạng từ của pillage

Đi với mạo từ: un pillage · le pillage

Số nhiềupillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillage

Câu hỏi thường gặp

pillage nghĩa là gì?

pillage (danh từ) nghĩa là sự cướp phá, sự cướp bóc, sự tham ô, sự ăn cắp.

pillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pillage (giọng Pháp chuẩn): /pi.jaʒ/.

pillage là giống đực hay giống cái?

pillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.