pillage
pillage nghĩa là sự cướp phá, sự cướp bóc, sự tham ô, sự ăn cắp.
Nghĩa của pillage
Danh từ · giống đực
- Sự cướp phá, sự cướp bóc.
- Sự tham ô, sự ăn cắp.
- Nghĩa bóng Sự ăn cắp văn.
Dạng từ của pillage
Đi với mạo từ: un pillage · le pillage
| Số nhiều | pillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillage
Câu hỏi thường gặp
pillage nghĩa là gì?
pillage (danh từ) nghĩa là sự cướp phá, sự cướp bóc, sự tham ô, sự ăn cắp.
pillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pillage (giọng Pháp chuẩn): /pi.jaʒ/.
pillage là giống đực hay giống cái?
pillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).