TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déprédation

danh từ giống cái (f)
/de.pʁe.da.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déprédation nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.

Nghĩa của déprédation

Danh từ · giống cái

  1. Sự cướp phá; sự phá phách.
  2. Sự tham ô lãng phí.
    • Déprédation des biens de L'etatsự tham ô lãng phí của công

Dạng từ của déprédation

Đi với mạo từ: une déprédation · la déprédation

Số nhiềudéprédations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damage, destruction, depredation

Câu hỏi thường gặp

déprédation nghĩa là gì?

déprédation (danh từ) nghĩa là sự cướp phá, sự phá phách.

déprédation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déprédation (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.da.sjɔ̃/.

déprédation là giống đực hay giống cái?

déprédation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.