TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déprédateur

danh từ cả hai giống
/de.pʁe.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

déprédateur nghĩa là tham ô lãng phí.

Nghĩa của déprédateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ tham ô lãng phí.

Tính từ

  1. Tham ô lãng phí.
    • Fonctionnaire déprédateurcông thức tham ô lãng phí

Dạng từ của déprédateur

Số nhiềudéprédateurs
Giống cáidéprédatrice

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déprédateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depredator

Câu hỏi thường gặp

déprédateur nghĩa là gì?

déprédateur (danh từ, tính từ) nghĩa là tham ô lãng phí.

déprédateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déprédateur (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.da.tœʁ/.

déprédateur là giống đực hay giống cái?

déprédateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.