déprédateur
danh từ cả hai giống
/de.pʁe.da.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
déprédateur nghĩa là tham ô lãng phí.
Nghĩa của déprédateur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ tham ô lãng phí.
Tính từ
- Tham ô lãng phí.
- Fonctionnaire déprédateurcông thức tham ô lãng phí
Dạng từ của déprédateur
| Số nhiều | déprédateurs |
| Giống cái | déprédatrice |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déprédateur
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depredator
Câu hỏi thường gặp
déprédateur nghĩa là gì?
déprédateur (danh từ, tính từ) nghĩa là tham ô lãng phí.
déprédateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déprédateur (giọng Pháp chuẩn): /de.pʁe.da.tœʁ/.
déprédateur là giống đực hay giống cái?
déprédateur là danh từ cả hai giống.