pillard
/pi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
pillard nghĩa là cướp phá, hay cướp phá, kẻ cướp phá, kẻ cướp.
Nghĩa của pillard
Tính từ
- Cướp phá; hay cướp phá.
- Soldat pillardtên lính hay cướp phá
Danh từ · giống đực
- Kẻ cướp phá, kẻ cướp.
- Bande de pillardsbọn cướp
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ăn cắp văn.
Dạng từ của pillard
| Số nhiều | pillards |
| Giống cái | pillarde /pi.jaʁd/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pillager, looter
Câu hỏi thường gặp
pillard nghĩa là gì?
pillard (tính từ, danh từ) nghĩa là cướp phá, hay cướp phá, kẻ cướp phá, kẻ cướp.
pillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pillard (giọng Pháp chuẩn): /pi.jaʁ/.