TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pillard

/pi.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

pillard nghĩa là cướp phá, hay cướp phá, kẻ cướp phá, kẻ cướp.

Nghĩa của pillard

Tính từ

  1. Cướp phá; hay cướp phá.
    • Soldat pillardtên lính hay cướp phá

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cướp phá, kẻ cướp.
    • Bande de pillardsbọn cướp
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ăn cắp văn.

Dạng từ của pillard

Số nhiềupillards
Giống cáipillarde /pi.jaʁd/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillager, looter

Câu hỏi thường gặp

pillard nghĩa là gì?

pillard (tính từ, danh từ) nghĩa là cướp phá, hay cướp phá, kẻ cướp phá, kẻ cướp.

pillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pillard (giọng Pháp chuẩn): /pi.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.