TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilifère

/pi.li.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pilifère nghĩa là có lông, mang lông.

Nghĩa của pilifère

Tính từ

  1. Thực vật học Có lông, mang lông.
    • Assise pilifèretầng mang lông

Dạng từ của pilifère

Số nhiềupilifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piliferous

Câu hỏi thường gặp

pilifère nghĩa là gì?

pilifère (tính từ) nghĩa là có lông, mang lông.

pilifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilifère (giọng Pháp chuẩn): /pi.li.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.