TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.lje/ giọng máy của trình duyệt

pilier nghĩa là cột, trụ, trụ cột.

Nghĩa của pilier

Danh từ · giống đực

  1. Cột, trụ.
    • Les piliers d'une galeriecác cột của hành lang
    • Pilier du voile du palais(giải phẫu) cột màng hầu
  2. Nghĩa bóng Trụ cột.
    • Un pilier de la patriemột trụ cột của tổ quốc
  3. Nghĩa xấu Kẻ hay la cà, kẻ hay ra vào.
    • Pilier de cabaretkẻ hay la cà quán rượu
    • Pilier d'antichambrekẻ hay ra vào nơi cửa quyền

Dạng từ của pilier

Đi với mạo từ: un pilier · le pilier

Số nhiềupiliers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pillar; prop

Câu hỏi thường gặp

pilier nghĩa là gì?

pilier (danh từ) nghĩa là cột, trụ, trụ cột.

pilier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilier (giọng Pháp chuẩn): /pi.lje/.

pilier là giống đực hay giống cái?

pilier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.