TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigeonneau

danh từ giống đực (m)
/pi.ʒɔ.no/ giọng máy của trình duyệt

pigeonneau nghĩa là bồ câu non.

Nghĩa của pigeonneau

Danh từ · giống đực

  1. Bồ câu non.
  2. Thân mật Chàng thanh niên khờ khạo dễ bị lừa.

Dạng từ của pigeonneau

Đi với mạo từ: un pigeonneau · le pigeonneau

Số nhiềupigeonneaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squab (young pigeon)

Câu hỏi thường gặp

pigeonneau nghĩa là gì?

pigeonneau (danh từ) nghĩa là bồ câu non.

pigeonneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigeonneau (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒɔ.no/.

pigeonneau là giống đực hay giống cái?

pigeonneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.