pigeonnant
/pi.ʒɔ.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pigeonnant nghĩa là ngực to và tròn.
Nghĩa của pigeonnant
Tính từ
- Thân mật Ngực to và tròn (của phụ nữ).
Dạng từ của pigeonnant
| Số nhiều | pigeonnants |
| Giống cái | pigeonnante /pi.ʒɔ.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | pigeonnantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ uplift (of a bra); pigeon-chested
Câu hỏi thường gặp
pigeonnant nghĩa là gì?
pigeonnant (tính từ) nghĩa là ngực to và tròn.
pigeonnant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pigeonnant (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒɔ.nɑ̃/.