TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigeon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pi.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pigeon nghĩa là chim bồ câu.

Nghĩa của pigeon

Danh từ · giống đực

  1. Chim bồ câu.
    • Pigeon voyageurbồ câu đưa thư
    • Mon petit pigeon(thân mật) người ngờ nghệch bị cho vào tròng
  2. Nắm bột nhào thạch cao.
  3. Cục đá lẫn trong vôi.
    • pigeon voletrò chơi chim bay cò bay
    • plumer un pigeon(thân mật) lột tiền một người ngờ nghệch

Dạng từ của pigeon

Đi với mạo từ: un pigeon · le pigeon

Số nhiềupigeons
Giống cáipigeonne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pigeon

Đồng nghĩa

Họ từ của pigeon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pigeon; patsy (an easily trickable, naive person)

Câu hỏi thường gặp

pigeon nghĩa là gì?

pigeon (danh từ) nghĩa là chim bồ câu.

pigeon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigeon (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒɔ̃/.

pigeon là giống đực hay giống cái?

pigeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.