pigeon
/pi.ʒɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
pigeon nghĩa là chim bồ câu.
Nghĩa của pigeon
Danh từ · giống đực
- Chim bồ câu.
- Pigeon voyageurbồ câu đưa thư
- Mon petit pigeon(thân mật) người ngờ nghệch bị cho vào tròng
- Nắm bột nhào thạch cao.
- Cục đá lẫn trong vôi.
- pigeon voletrò chơi chim bay cò bay
- plumer un pigeon(thân mật) lột tiền một người ngờ nghệch
Dạng từ của pigeon
Đi với mạo từ: un pigeon · le pigeon
| Số nhiều | pigeons |
| Giống cái | pigeonne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pigeon
Đồng nghĩa
Họ từ của pigeon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pigeon; patsy (an easily trickable, naive person)
Câu hỏi thường gặp
pigeon nghĩa là gì?
pigeon (danh từ) nghĩa là chim bồ câu.
pigeon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pigeon (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒɔ̃/.
pigeon là giống đực hay giống cái?
pigeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).