TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pige

danh từ giống cái (f)
/piʒ/ giọng máy của trình duyệt

pige nghĩa là thước đo, năm, tuổi.

Nghĩa của pige

Danh từ · giống cái

  1. Thước đo.
  2. Thông tục Năm; tuổi.
  3. Tiếng lóng, biệt ngữ Công xếp chữ (của thợ in).
  4. Tiếng lóng, biệt ngữ Lối trả tiền theo dòng (cho nhà báo).
    • Être payé à la pigeđược trả tiền theo dòng
  5. Faire la pige à quelqu'un (thân mật) làm tốt hơn ai, hơn ai.

Dạng từ của pige

Đi với mạo từ: une pige · la pige

Số nhiềupiges

Câu ví dụ với pige

  • Je ne pige pas. Tôi không hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10242851

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measure; year (of age); year (period of time in general)

Câu hỏi thường gặp

pige nghĩa là gì?

pige (danh từ) nghĩa là thước đo, năm, tuổi.

pige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pige (giọng Pháp chuẩn): /piʒ/.

pige là giống đực hay giống cái?

pige là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.