TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piffre

danh từ giống đực (m)
/pifʁ/ giọng máy của trình duyệt

piffre nghĩa là búa dát vàng.

Nghĩa của piffre

Danh từ · giống đực

  1. Búa dát vàng.

Dạng từ của piffre

Đi với mạo từ: un piffre · le piffre

Câu hỏi thường gặp

piffre nghĩa là gì?

piffre (danh từ) nghĩa là búa dát vàng.

piffre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piffre (giọng Pháp chuẩn): /pifʁ/.

piffre là giống đực hay giống cái?

piffre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.