TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colombe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

colombe nghĩa là bồ câu.

Nghĩa của colombe

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Bồ câu.

Dạng từ của colombe

Đi với mạo từ: une colombe · la colombe

Số nhiềucolombes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dove, white pigeon
  • Danh từ joist, upright

Câu hỏi thường gặp

colombe nghĩa là gì?

colombe (danh từ) nghĩa là bồ câu.

colombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colombe (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃b/.

colombe là giống đực hay giống cái?

colombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.