TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colombien

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

colombien nghĩa là Thuộc Cô-lông-bi.

Nghĩa của colombien

Tính từ

  1. Thuộc Cô-lông-bi.

Dạng từ của colombien

Số nhiềuColombiens
Giống cáiColombienne /kɔ.lɔ̃.bjɛn/
Giống cái số nhiềucolombiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Colombian (of, from or relating to Colombia)
  • Danh từ Colombian (native or inhabitant of Colombia) (usually male)

Câu hỏi thường gặp

colombien nghĩa là gì?

colombien (tính từ) nghĩa là Thuộc Cô-lông-bi.

colombien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colombien (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.bjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.