colombage
danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt
colombage nghĩa là nhà đứng gỗ trét.
Nghĩa của colombage
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Nhà đứng gỗ trét.
Dạng từ của colombage
Đi với mạo từ: un colombage · le colombage
| Số nhiều | colombages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half-timbering
Câu hỏi thường gặp
colombage nghĩa là gì?
colombage (danh từ) nghĩa là nhà đứng gỗ trét.
colombage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colombage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.baʒ/.
colombage là giống đực hay giống cái?
colombage là danh từ giống đực (dùng với un, le).