TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colombage

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ̃.baʒ/ giọng máy của trình duyệt

colombage nghĩa là nhà đứng gỗ trét.

Nghĩa của colombage

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Nhà đứng gỗ trét.

Dạng từ của colombage

Đi với mạo từ: un colombage · le colombage

Số nhiềucolombages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-timbering

Câu hỏi thường gặp

colombage nghĩa là gì?

colombage (danh từ) nghĩa là nhà đứng gỗ trét.

colombage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colombage (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.baʒ/.

colombage là giống đực hay giống cái?

colombage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.