TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cologarithme

danh từ giống đực (m)
/ko.lɔ.ɡa.ʁitm/ giọng máy của trình duyệt

cologarithme nghĩa là Cologa.

Nghĩa của cologarithme

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Cologa.

Dạng từ của cologarithme

Đi với mạo từ: un cologarithme · le cologarithme

Số nhiềucologarithmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cologarithm

Câu hỏi thường gặp

cologarithme nghĩa là gì?

cologarithme (danh từ) nghĩa là Cologa.

cologarithme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cologarithme (giọng Pháp chuẩn): /ko.lɔ.ɡa.ʁitm/.

cologarithme là giống đực hay giống cái?

cologarithme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.