cologarithme
danh từ giống đực (m)
/ko.lɔ.ɡa.ʁitm/ giọng máy của trình duyệt
cologarithme nghĩa là Cologa.
Nghĩa của cologarithme
Danh từ · giống đực
- Toán học Cologa.
Dạng từ của cologarithme
Đi với mạo từ: un cologarithme · le cologarithme
| Số nhiều | cologarithmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cologarithm
Câu hỏi thường gặp
cologarithme nghĩa là gì?
cologarithme (danh từ) nghĩa là Cologa.
cologarithme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cologarithme (giọng Pháp chuẩn): /ko.lɔ.ɡa.ʁitm/.
cologarithme là giống đực hay giống cái?
cologarithme là danh từ giống đực (dùng với un, le).