TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colocataire

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

colocataire nghĩa là người thuê nhà chung.

Nghĩa của colocataire

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thuê nhà chung.

Dạng từ của colocataire

Số nhiềucolocataires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flatmate, roommate, housemate, joint tenant, cotenant

Câu hỏi thường gặp

colocataire nghĩa là gì?

colocataire (danh từ) nghĩa là người thuê nhà chung.

colocataire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colocataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/.

colocataire là giống đực hay giống cái?

colocataire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.