colocataire
/kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
colocataire nghĩa là người thuê nhà chung.
Nghĩa của colocataire
Danh từ · cả hai giống
- Người thuê nhà chung.
Dạng từ của colocataire
| Số nhiều | colocataires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatmate, roommate, housemate, joint tenant, cotenant
Câu hỏi thường gặp
colocataire nghĩa là gì?
colocataire (danh từ) nghĩa là người thuê nhà chung.
colocataire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colocataire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ka.tɛʁ/.
colocataire là giống đực hay giống cái?
colocataire là danh từ cả hai giống.