TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colombophile

/kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

colombophile nghĩa là Nuôi bồ câu đưa thư.

Nghĩa của colombophile

Tính từ

  1. Nuôi bồ câu đưa thư.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nuôi bồ câu đưa thư.

Dạng từ của colombophile

Số nhiềucolombophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colombophile

Câu hỏi thường gặp

colombophile nghĩa là gì?

colombophile (tính từ, danh từ) nghĩa là Nuôi bồ câu đưa thư.

colombophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colombophile (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.bɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.