TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colombin

/kɔ.lɔ̃.bɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

colombin nghĩa là tím đỏ.

Nghĩa của colombin

Tính từ

  1. Có màu cổ bồ câu, tím đỏ.
    • Soie colombinlục tím đỏ

Dạng từ của colombin

Số nhiềucolombins
Giống cáicolombine
Giống cái số nhiềucolombines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dovelike; Colombe, Isère, France.; Montgellafrey, Savoie, en France.; Sainte-Colombe, Doubs, en France.

Câu hỏi thường gặp

colombin nghĩa là gì?

colombin (tính từ) nghĩa là tím đỏ.

colombin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colombin (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.bɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.