TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigeonnier

danh từ giống đực (m)
/pi.ʒɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

pigeonnier nghĩa là Chuồng bồ câu (nghĩa đen) nghĩa bóng.

Nghĩa của pigeonnier

Danh từ · giống đực

  1. Chuồng bồ câu (nghĩa đen) nghĩa bóng.
    • Venez me voir dans mon pigeonnier(nghĩa bóng; thân mật) mời anh lên thăm tôi tại chuồng bồ câu của tôi (ở căn gác cao)

Dạng từ của pigeonnier

Đi với mạo từ: un pigeonnier · le pigeonnier

Số nhiềupigeonniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dovecote

Câu hỏi thường gặp

pigeonnier nghĩa là gì?

pigeonnier (danh từ) nghĩa là Chuồng bồ câu (nghĩa đen) nghĩa bóng.

pigeonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigeonnier (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒɔ.nje/.

pigeonnier là giống đực hay giống cái?

pigeonnier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.