TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physicisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

physicisme nghĩa là chủ nghĩa vật lý.

Nghĩa của physicisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa vật lý.

Dạng từ của physicisme

Đi với mạo từ: un physicisme · le physicisme

Số nhiềuphysicismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physicism

Câu hỏi thường gặp

physicisme nghĩa là gì?

physicisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa vật lý.

physicisme là giống đực hay giống cái?

physicisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.