TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piauler

/pjɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

piauler nghĩa là kêu chiêm chiếp, khóc nhè.

Nghĩa của piauler

Nội động từ

  1. Kêu chiêm chiếp.
    • Petit poulet qui piaulegà con kêu chiêm chiếp
  2. Khóc nhè.
    • Enfant qui piauleđứa trẻ khóc nhè

Câu hỏi thường gặp

piauler nghĩa là gì?

piauler (nội động từ) nghĩa là kêu chiêm chiếp, khóc nhè.

piauler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piauler (giọng Pháp chuẩn): /pjɔ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.