TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

picage nghĩa là chứng rỉa lông nhau, chứng rỉa lông.

Nghĩa của picage

Danh từ · giống đực

  1. Thú y học Chứng rỉa lông nhau (gà), chứng rỉa lông (chim).

Dạng từ của picage

Đi với mạo từ: un picage · le picage

Số nhiềupicages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pecking

Câu hỏi thường gặp

picage nghĩa là gì?

picage (danh từ) nghĩa là chứng rỉa lông nhau, chứng rỉa lông.

picage là giống đực hay giống cái?

picage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.