TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physalie

danh từ giống cái (f)
/fizali/ giọng máy của trình duyệt

physalie nghĩa là sứa ống ngứa.

Nghĩa của physalie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Sứa ống ngứa.

Dạng từ của physalie

Đi với mạo từ: une physalie · la physalie

Số nhiềuphysalies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Portuguese man-of-war

Câu hỏi thường gặp

physalie nghĩa là gì?

physalie (danh từ) nghĩa là sứa ống ngứa.

physalie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physalie (giọng Pháp chuẩn): /fizali/.

physalie là giống đực hay giống cái?

physalie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.