physostome nghĩa là (có) bóng hơi thông thực quản.
Nghĩa của physostome
Tính từ
Động vật học (có) bóng hơi thông thực quản.
Dạng từ của physostome
Số nhiều
physostomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ physostome
Câu hỏi thường gặp
physostome nghĩa là gì?
physostome (tính từ) nghĩa là (có) bóng hơi thông thực quản.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.