TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physostome

giọng máy của trình duyệt

physostome nghĩa là (có) bóng hơi thông thực quản.

Nghĩa của physostome

Tính từ

  1. Động vật học (có) bóng hơi thông thực quản.

Dạng từ của physostome

Số nhiềuphysostomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physostome

Câu hỏi thường gặp

physostome nghĩa là gì?

physostome (tính từ) nghĩa là (có) bóng hơi thông thực quản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.