TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pignon

danh từ giống đực (m)
/pi.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pignon nghĩa là đầu hồi nhà, bánh răng pinhông.

Nghĩa của pignon

Danh từ · giống đực

  1. Đầu hồi nhà.
    • avoir pignon sur ruecó riêng nhà ở
  2. Cơ khí, cơ học Bánh răng (nhỏ) pinhông.
  3. Tiếng địa phương (thực vật học) cây thông lọng.
  4. Hạt thông lọng.

Dạng từ của pignon

Đi với mạo từ: un pignon · le pignon

Số nhiềupignons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pignon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pine nut, pine kernel
  • Danh từ gable
  • Danh từ gearwheel, pinion, sprocket

Câu hỏi thường gặp

pignon nghĩa là gì?

pignon (danh từ) nghĩa là đầu hồi nhà, bánh răng pinhông.

pignon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pignon (giọng Pháp chuẩn): /pi.ɲɔ̃/.

pignon là giống đực hay giống cái?

pignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.