TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigne

danh từ giống cái (f)
/piɲ/ giọng máy của trình duyệt

pigne nghĩa là nón thông, quả thông, hạt thông.

Nghĩa của pigne

Danh từ · giống cái

  1. Nón thông, quả thông.
  2. Hạt thông.

Dạng từ của pigne

Đi với mạo từ: une pigne · la pigne

Số nhiềupignes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pigne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of pomme de pin (“pinecone”); synonym of pignon (“pine nut”)

Câu hỏi thường gặp

pigne nghĩa là gì?

pigne (danh từ) nghĩa là nón thông, quả thông, hạt thông.

pigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigne (giọng Pháp chuẩn): /piɲ/.

pigne là giống đực hay giống cái?

pigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.