TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pignouf

danh từ giống đực (m)
/pi.ɲuf/ giọng máy của trình duyệt

pignouf nghĩa là đồ mất dạy.

Nghĩa của pignouf

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đồ mất dạy.

Dạng từ của pignouf

Đi với mạo từ: un pignouf · le pignouf

Số nhiềupignoufs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pignouf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boor, yokel; loser, dork

Câu hỏi thường gặp

pignouf nghĩa là gì?

pignouf (danh từ) nghĩa là đồ mất dạy.

pignouf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pignouf (giọng Pháp chuẩn): /pi.ɲuf/.

pignouf là giống đực hay giống cái?

pignouf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.