TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaule

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjol/ giọng máy của trình duyệt

piaule nghĩa là phòng, căn phòng.

Nghĩa của piaule

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Phòng, căn phòng.

Dạng từ của piaule

Đi với mạo từ: une piaule · la piaule

Số nhiềupiaules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pad, place

Câu hỏi thường gặp

piaule nghĩa là gì?

piaule (danh từ) nghĩa là phòng, căn phòng.

piaule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piaule (giọng Pháp chuẩn): /pjol/.

piaule là giống đực hay giống cái?

piaule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.