piaule
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pjol/ giọng máy của trình duyệt
piaule nghĩa là phòng, căn phòng.
Nghĩa của piaule
Danh từ · giống cái
- Thông tục Phòng, căn phòng.
Dạng từ của piaule
Đi với mạo từ: une piaule · la piaule
| Số nhiều | piaules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pad, place
Câu hỏi thường gặp
piaule nghĩa là gì?
piaule (danh từ) nghĩa là phòng, căn phòng.
piaule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piaule (giọng Pháp chuẩn): /pjol/.
piaule là giống đực hay giống cái?
piaule là danh từ giống cái (dùng với une, la).