TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piastre

danh từ giống cái (f)
/pjastʁ/ giọng máy của trình duyệt

piastre nghĩa là đồng bạc.

Nghĩa của piastre

Danh từ · giống cái

  1. Đồng bạc.

Dạng từ của piastre

Đi với mạo từ: une piastre · la piastre

Số nhiềupiastres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piastre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piastre (one of several historical units of currency); buck, buckaroo (a Canadian or American dollar); silver dollar (a type of tropical freshwater fish)

Câu hỏi thường gặp

piastre nghĩa là gì?

piastre (danh từ) nghĩa là đồng bạc.

piastre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piastre (giọng Pháp chuẩn): /pjastʁ/.

piastre là giống đực hay giống cái?

piastre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.