piastre
danh từ giống cái (f)
/pjastʁ/ giọng máy của trình duyệt
piastre nghĩa là đồng bạc.
Nghĩa của piastre
Danh từ · giống cái
- Đồng bạc.
Dạng từ của piastre
Đi với mạo từ: une piastre · la piastre
| Số nhiều | piastres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piastre
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piastre (one of several historical units of currency); buck, buckaroo (a Canadian or American dollar); silver dollar (a type of tropical freshwater fish)
Câu hỏi thường gặp
piastre nghĩa là gì?
piastre (danh từ) nghĩa là đồng bạc.
piastre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piastre (giọng Pháp chuẩn): /pjastʁ/.
piastre là giống đực hay giống cái?
piastre là danh từ giống cái (dùng với une, la).