pied-d'alouette
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pje.d‿a.lwɛt/
pied-d'alouette nghĩa là cây hoa tai thỏ.
Nghĩa của pied-d'alouette
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Cây hoa tai thỏ.
Dạng từ của pied-d'alouette
Đi với mạo từ: un pied-d'alouette · le pied-d'alouette
| Số nhiều | pieds-d'alouette |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ larkspur, delphinium
Câu hỏi thường gặp
pied-d'alouette nghĩa là gì?
pied-d'alouette (danh từ) nghĩa là cây hoa tai thỏ.
pied-d'alouette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pied-d'alouette (giọng Pháp chuẩn): /pjedalwɛt/.
pied-d'alouette là giống đực hay giống cái?
pied-d'alouette là danh từ giống đực (dùng với un, le).