TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pied-d'alouette

danh từ giống đực (m)
/pjedalwɛt/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pje.d‿a.lwɛt/

pied-d'alouette nghĩa là cây hoa tai thỏ.

Nghĩa của pied-d'alouette

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây hoa tai thỏ.

Dạng từ của pied-d'alouette

Đi với mạo từ: un pied-d'alouette · le pied-d'alouette

Số nhiềupieds-d'alouette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ larkspur, delphinium

Câu hỏi thường gặp

pied-d'alouette nghĩa là gì?

pied-d'alouette (danh từ) nghĩa là cây hoa tai thỏ.

pied-d'alouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pied-d'alouette (giọng Pháp chuẩn): /pjedalwɛt/.

pied-d'alouette là giống đực hay giống cái?

pied-d'alouette là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.