TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pied-bot

danh từ giống đực (m)
/pje.bo/ giọng máy của trình duyệt

pied-bot nghĩa là người chân vẹo.

Nghĩa của pied-bot

Danh từ · giống đực

  1. Người chân vẹo.

Dạng từ của pied-bot

Đi với mạo từ: un pied-bot · le pied-bot

Số nhiềupieds-bots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person with a clubfoot, a club-footed person

Câu hỏi thường gặp

pied-bot nghĩa là gì?

pied-bot (danh từ) nghĩa là người chân vẹo.

pied-bot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pied-bot (giọng Pháp chuẩn): /pje.bo/.

pied-bot là giống đực hay giống cái?

pied-bot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.