pied-bot
danh từ giống đực (m)
/pje.bo/ giọng máy của trình duyệt
pied-bot nghĩa là người chân vẹo.
Nghĩa của pied-bot
Danh từ · giống đực
- Người chân vẹo.
Dạng từ của pied-bot
Đi với mạo từ: un pied-bot · le pied-bot
| Số nhiều | pieds-bots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person with a clubfoot, a club-footed person
Câu hỏi thường gặp
pied-bot nghĩa là gì?
pied-bot (danh từ) nghĩa là người chân vẹo.
pied-bot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pied-bot (giọng Pháp chuẩn): /pje.bo/.
pied-bot là giống đực hay giống cái?
pied-bot là danh từ giống đực (dùng với un, le).