TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phylétique

giọng máy của trình duyệt

phylétique nghĩa là Xem phylum.

Nghĩa của phylétique

Tính từ

  1. Sinh vật học Xem phylum

Dạng từ của phylétique

Số nhiềuphylétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phyletic

Câu hỏi thường gặp

phylétique nghĩa là gì?

phylétique (tính từ) nghĩa là Xem phylum.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.