TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilo-sébacé

giọng máy của trình duyệt

pilo-sébacé nghĩa là lông bã.

Nghĩa của pilo-sébacé

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) lông bã.
    • Appareil pilo-sébacébộ lông bã

Câu hỏi thường gặp

pilo-sébacé nghĩa là gì?

pilo-sébacé (tính từ) nghĩa là lông bã.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.