pilleur
danh từ cả hai giống
/pi.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
pilleur nghĩa là kẻ cướp phá, kẻ ăn cắp văn.
Nghĩa của pilleur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ cướp phá
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ ăn cắp văn
Dạng từ của pilleur
| Số nhiều | pilleurs |
| Giống cái | pilleuse /pi.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | pilleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plunderer
- Tính từ plundering; plunderous
Câu hỏi thường gặp
pilleur nghĩa là gì?
pilleur (danh từ) nghĩa là kẻ cướp phá, kẻ ăn cắp văn.
pilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilleur (giọng Pháp chuẩn): /pi.jœʁ/.
pilleur là giống đực hay giống cái?
pilleur là danh từ cả hai giống.