TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilocarpine

danh từ giống cái (f)
/pilɔkaʁpin/ giọng máy của trình duyệt

pilocarpine nghĩa là Pilocacpin.

Nghĩa của pilocarpine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Pilocacpin.

Dạng từ của pilocarpine

Đi với mạo từ: une pilocarpine · la pilocarpine

Số nhiềupilocarpines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilocarpine

Câu hỏi thường gặp

pilocarpine nghĩa là gì?

pilocarpine (danh từ) nghĩa là Pilocacpin.

pilocarpine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilocarpine (giọng Pháp chuẩn): /pilɔkaʁpin/.

pilocarpine là giống đực hay giống cái?

pilocarpine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.