TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilon

danh từ giống đực (m)
/pi.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

pilon nghĩa là cái chày, cái vồ, chân.

Nghĩa của pilon

Danh từ · giống đực

  1. Cái chày, cái vồ.
  2. Chân (gà, vịt).
  3. Chân gỗ.
    • mettre un livre au pilonhủy toàn bộ bản in một cuốn sách

Dạng từ của pilon

Đi với mạo từ: un pilon · le pilon

Số nhiềupilons

Họ từ của pilon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pestle; wooden leg; thigh (the thigh bone of poultry meat)

Câu hỏi thường gặp

pilon nghĩa là gì?

pilon (danh từ) nghĩa là cái chày, cái vồ, chân.

pilon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilon (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ̃/.

pilon là giống đực hay giống cái?

pilon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.