pilonnage
danh từ giống đực (m)
/pi.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
pilonnage nghĩa là sự giã, sự nện.
Nghĩa của pilonnage
Danh từ · giống đực
- Sự giã; sự nện.
- Sự bắn phá liên hồi.
Dạng từ của pilonnage
Đi với mạo từ: un pilonnage · le pilonnage
| Số nhiều | pilonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shelling, bombardment; pounding, crushing
Câu hỏi thường gặp
pilonnage nghĩa là gì?
pilonnage (danh từ) nghĩa là sự giã, sự nện.
pilonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilonnage (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ.naʒ/.
pilonnage là giống đực hay giống cái?
pilonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).