TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilonnage

danh từ giống đực (m)
/pi.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

pilonnage nghĩa là sự giã, sự nện.

Nghĩa của pilonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự giã; sự nện.
  2. Sự bắn phá liên hồi.

Dạng từ của pilonnage

Đi với mạo từ: un pilonnage · le pilonnage

Số nhiềupilonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shelling, bombardment; pounding, crushing

Câu hỏi thường gặp

pilonnage nghĩa là gì?

pilonnage (danh từ) nghĩa là sự giã, sự nện.

pilonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilonnage (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ.naʒ/.

pilonnage là giống đực hay giống cái?

pilonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.